Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/根根N3🔊☆ Lưu vào danh sáchねNghĩa—Hán tự trong từ này根Câu ví dụ彼らは皆、根は善良な男たちなのだ。They are all good men at heart.Từ liên quan羽屋根禍根垣根根ざす根掘り葉掘り根回し根幹