Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/根掘り葉掘り根掘り葉掘り🔊☆ Lưu vào danh sáchねほりはほりNghĩa—Hán tự trong từ này根掘葉掘Từ liên quan羽屋根禍根垣根掘る採掘発掘掘削