Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/採掘採掘N1🔊☆ Lưu vào danh sáchさいくつNghĩa—Hán tự trong từ này採掘Từ liên quan掘る根掘り葉掘り採決採算採取採集発掘掘削