Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/採決採決N1🔊☆ Lưu vào danh sáchさいけつNghĩa—Hán tự trong từ này採決Câu ví dụ彼らはその動議について採決をした。They took a vote on the motion.Từ liên quan採掘採算採取採集採択採炭採点採用