Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/採点採点N2🔊☆ Lưu vào danh sáchさいてんNghĩa—Hán tự trong từ này採点Câu ví dụ私達の先生は試験の採点をしている。Our teacher is marking exam papers.Từ liên quan採掘採決採算採取採集採択採炭採用