Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/採取採取🔊☆ Lưu vào danh sáchさいしゅNghĩa—Hán tự trong từ này採取Câu ví dụ彼は庭でジャガイモを採取した。He harvested the potatoes in his garden.Từ liên quanに取ってやり取り引き取る横取り刈り取る感じ取る間取り気取る