Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/衛生衛生N1🔊☆ Lưu vào danh sáchえいせいNghĩa—Hán tự trong từ này衛生Câu ví dụ彼は衛生監視員である。He is a sanitary inspector.Từ liên quanお誕生日おめでとうございます一生懸命1年生往生芽生え回生学生学生時代