Trang chủ/JLPT N5/Từ vựng/入り口入り口N5🔊☆ Lưu vào danh sáchいりぐちNghĩa—Hán tự trong từ này入口Câu ví dụ1台の車が入り口に止まった。A car stopped at the entrance.Từ liên quan押し入る加入嫁入り介入刈り入れ陥る気に入る記入