Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/領土領土N1🔊☆ Lưu vào danh sáchりょうどNghĩa—Hán tự trong từ này領土Câu ví dụあの島はアメリカの領土です。That island is American territory.Từ liên quanお土産混凝土土耳古芬蘭郷土国土時計出土