Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/雷鳴雷鳴🔊☆ Lưu vào danh sáchらいめいNghĩa—Hán tự trong từ này雷鳴Câu ví dụ私たちは雷鳴を聞いた。We heard the crack of thunder.Từ liên quan機雷魚雷共鳴時計地雷雷雨落雷雷