Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/共鳴共鳴N1🔊☆ Lưu vào danh sáchきょうめいNghĩa—Hán tự trong từ này共鳴Câu ví dụ我々は共鳴する点がおおい。We have a lot of sympathies in common.Từ liên quan共共に共栄共演共稼ぎ共学共感共催