Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/共稼ぎ共稼ぎN1🔊☆ Lưu vào danh sáchともかせぎNghĩa—Hán tự trong từ này共稼Câu ví dụアメリカでは多くの夫婦が収支をあわせるため共稼ぎをしている。Many couples in America both work to make ends meet.Từ liên quan共共に共栄共演共学共感共催共済