Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/落雷落雷🔊☆ Lưu vào danh sáchらくらいNghĩa—Hán tự trong từ này落雷Câu ví dụ野原の大木に落雷があった。A big tree in the field was struck by lightning.Từ liên quanお洒落一段落下落陥る陥落急落見落とす集落