Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/下落下落🔊☆ Lưu vào danh sáchげらくNghĩa—Hán tự trong từ này下落Câu ví dụ株式市場は今日、下落した。The stock market has dropped today.Từ liên quanぶら下がるぶら下げる以下引き下げ右下下下がる下げる