Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/雷雷N3🔊☆ Lưu vào danh sáchかみなりNghĩa—Hán tự trong từ này雷Câu ví dụ子供達は雷におびえた。The thunder scared the children.Từ liên quan機雷魚雷地雷雷雨雷鳴落雷