Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/地雷地雷🔊☆ Lưu vào danh sáchじらいNghĩa—Hán tự trong từ này地雷Câu ví dụ彼は地雷の上を運転して、彼のジープは爆裂した。He drove over a land mine and his jeep blew up.Từ liên quan意気地意地意地悪下地各地緩衝地帯基地気違い