Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/鳴き声鳴き声🔊☆ Lưu vào danh sáchなきごえNghĩa—Hán tự trong từ này鳴声Câu ví dụ鶏の鳴き声は夜明けの前触れです。The crowing of a cock is the harbinger of dawn.Từ liên quan音声歓声泣き声叫び声呼び声銃声笑い声声