Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/無実無実🔊☆ Lưu vào danh sáchむじつNghĩa—Hán tự trong từ này無実Câu ví dụ私たちは彼が無実であると信じていた。We believed him to be innocent.Từ liên quan忠実果実核実験確実既成事実現実現実的口実