Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/方向音痴方向音痴🔊☆ Lưu vào danh sáchほうこうおんちNghĩa—Hán tự trong từ này方向音痴Câu ví dụ方向音痴なんだね。You have no sense of direction.Từ liên quan只管一向仰向け傾向後ろ向き向き向く向け