Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/風土風土N1🔊☆ Lưu vào danh sáchふうどNghĩa—Hán tự trong từ này風土Câu ví dụスポロアウト先生が植物を新しい風土に馴染ませた。Professor Sprout acclimated the plant to a new environment.Từ liên quanお土産混凝土土耳古芬蘭郷土国土時計出土