Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/風向き風向き🔊☆ Lưu vào danh sáchかざむきNghĩa—Hán tự trong từ này風向Câu ví dụ風向きが悪くなってきた。The situation is becoming unfavorable.Từ liên quan只管一向仰向け傾向後ろ向き向き向く向け