Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/風景風景N3🔊☆ Lưu vào danh sáchふうけいNghĩa—Hán tự trong từ này風景Câu ví dụとても美しい風景がいくつかありました。I saw some very beautiful scenes.Ngữ pháp liên quanNoun + ながらの + nounTừ liên quan景観景気景勝景色景品光景情景背景