Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/景気景気N3🔊☆ Lưu vào danh sáchけいきNghĩa—Hán tự trong từ này景気Câu ví dụ近頃は景気が良くない。Business is so slow these days.Từ liên quan景観景勝景色景品光景情景背景不景気