Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/情景情景🔊☆ Lưu vào danh sáchじょうけいNghĩa—Hán tự trong từ này情景Câu ví dụ今までに一度も私はこんなに美しい情景を見たことがない。Never have I seen such a beautiful scene.Từ liên quan愛情感情苦情激情根性詩情事情純情