Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/景品景品🔊☆ Lưu vào danh sáchけいひんNghĩa—Hán tự trong từ này景品Câu ví dụその雑誌の購読予約をして景品をもらった。I got a premium for subscribing to the magazine.Từ liên quan遺品医薬品一品逸品下品貴重品高品質作品