Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/作品作品N3🔊☆ Lưu vào danh sáchさくひんNghĩa—Hán tự trong từ này作品Câu ví dụこれは母の作品の一つです。It is something my mother made.Ngữ pháp liên quanVerb dict / noun + に堪えるTừ liên quan遺作稲作佳作荷造り凶作劇作傑作原作