Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/原作原作N1🔊☆ Lưu vào danh sáchげんさくNghĩa—Hán tự trong từ này原作Câu ví dụそのドラマは原作と違っている。The drama differs from the original story.Từ liên quan遺作稲作佳作荷造り凶作劇作傑作工作