Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/稲作稲作🔊☆ Lưu vào danh sáchいなさくNghĩa—Hán tự trong từ này稲作Câu ví dụ台風で稲作は大きな被害を受けた。The typhoon did great damage to the rice crop.Từ liên quan遺作佳作荷造り凶作劇作傑作原作工作