Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/光景光景N3🔊☆ Lưu vào danh sáchこうけいNghĩa—Hán tự trong từ này光景Câu ví dụその光景を見てぎょっとした。I was frightened at the sight.Ngữ pháp liên quanVerb ます-stem + がたいTừ liên quan栄光観光観光客月光光光り輝く光る光栄