Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/背景背景N1🔊☆ Lưu vào danh sáchはいけいNghĩa—Hán tự trong từ này背景Câu ví dụ彼は経済的背景がしっかりしている。His economical backing is secure.Từ liên quan景観景気景勝景色景品光景情景不景気