Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/搬入搬入🔊☆ Lưu vào danh sáchはんにゅうNghĩa—Hán tự trong từ này搬入Câu ví dụ椅子とかテーブルとかの搬入はどうするの?What will we do about getting tables, chairs and such?Từ liên quan押し入る加入嫁入り介入刈り入れ陥る気に入る記入