Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/発声発声🔊☆ Lưu vào danh sáchはっせいNghĩa—Hán tự trong từ này発声Câu ví dụまず発声練習から始めましょう。Let's begin practicing voice projection.Từ liên quan音声歓声泣き声叫び声呼び声銃声笑い声声