Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/買い入れる買い入れる🔊☆ Lưu vào danh sáchかいいれるNghĩa—Hán tự trong từ này買入Từ liên quan押し入る加入嫁入り介入刈り入れ陥る気に入る記入