Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/納入納入N1🔊☆ Lưu vào danh sáchのうにゅうNghĩa—Hán tự trong từ này納入Từ liên quan押し入る加入嫁入り介入刈り入れ陥る気に入る記入