Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/粘土粘土🔊☆ Lưu vào danh sáchねんどNghĩa—Hán tự trong từ này粘土Câu ví dụ彼は粘土で像を形作った。He shaped the statue from clay.Từ liên quanお土産混凝土土耳古芬蘭郷土国土時計出土