Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/念入り念入り🔊☆ Lưu vào danh sáchねんいりNghĩa—Hán tự trong từ này念入Câu ví dụジョンは、念入りにその事故を調査した。John investigated the accident thoroughly.Từ liên quan押し入る加入嫁入り介入刈り入れ陥る気に入る記入