Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/梅雨入り梅雨入り🔊☆ Lưu vào danh sáchつゆいりNghĩa—Hán tự trong từ này梅雨入Câu ví dụもうすぐ梅雨入りだ。The rainy season is near at hand.Từ liên quan押し入る加入嫁入り介入刈り入れ陥る気に入る記入