Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/入念入念🔊☆ Lưu vào danh sáchにゅうねんNghĩa—Hán tự trong từ này入念Câu ví dụ彼は入念に書類を見た。He had a good look at the papers.Từ liên quan押し入る加入嫁入り介入刈り入れ陥る気に入る記入