Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/入選入選🔊☆ Lưu vào danh sáchにゅうせんNghĩa—Hán tự trong từ này入選Câu ví dụ彼の絵は二科展に入選した。His picture was accepted for the Nika Exhibition.Từ liên quan押し入る加入嫁入り介入刈り入れ陥る気に入る記入