Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/入場券入場券🔊☆ Lưu vào danh sáchにゅうじょうけんNghĩa—Hán tự trong từ này入場券Câu ví dụ私はその試合の入場券を2枚持っている。I have two passes to the game.Từ liên quan押し入る加入嫁入り介入刈り入れ陥る気に入る記入