Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/入場入場N3🔊☆ Lưu vào danh sáchにゅうじょうNghĩa—Hán tự trong từ này入場Câu ví dụこの切符で2名入場できます。This ticket admits two persons.Ngữ pháp liên quanNoun / V plain + のみTừ liên quan押し入る加入嫁入り介入刈り入れ陥る気に入る記入