Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/入室入室🔊☆ Lưu vào danh sáchにゅうしつNghĩa—Hán tự trong từ này入室Câu ví dụ職員以外入室禁止。Admittance to staff members only.Từ liên quan押し入る加入嫁入り介入刈り入れ陥る気に入る記入