Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/入札入札🔊☆ Lưu vào danh sáchにゅうさつNghĩa—Hán tự trong từ này入札Câu ví dụ橋の建設の入札が募られた。Bids were solicited for the building of the bridge.Từ liên quan押し入る加入嫁入り介入刈り入れ陥る気に入る記入