Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/入港入港🔊☆ Lưu vào danh sáchにゅうこうNghĩa—Hán tự trong từ này入港Câu ví dụ船は明朝入港する予定です。The ship is arriving in harbor tomorrow morning.Từ liên quan押し入る加入嫁入り介入刈り入れ陥る気に入る記入