Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/入金入金🔊☆ Lưu vào danh sáchにゅうきんNghĩa—Hán tự trong từ này入金Câu ví dụ生じた利息は貯金口座に入金されます。Accrued interest will be paid into your account.Từ liên quan押し入る加入嫁入り介入刈り入れ陥る気に入る記入