Trang chủ/JLPT N4/Từ vựng/入学入学N4🔊☆ Lưu vào danh sáchにゅうがくNghĩa—Hán tự trong từ này入学Câu ví dụ私の息子は、高校に入学した。My son entered high school.Từ liên quan押し入る加入嫁入り介入刈り入れ陥る気に入る記入