Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/入荷入荷🔊☆ Lưu vào danh sáchにゅうかNghĩa—Hán tự trong từ này入荷Câu ví dụ新しく入荷したドレスはパリからのものです。The new line of dresses is from Paris.Từ liên quan押し入る加入嫁入り介入刈り入れ陥る気に入る記入