Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/日常生活日常生活🔊☆ Lưu vào danh sáchにちじょうせいかつNghĩa—Hán tự trong từ này日常生活Câu ví dụ君の日常生活について話してください。Tell me about your daily life.Từ liên quan異常恒常常に常軌常時常識常習常設