Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/常識常識N3🔊☆ Lưu vào danh sáchじょうしきNghĩa—Hán tự trong từ này常識Câu ví dụ彼女には常識が欠けている。She is lacking in common sense.Từ liên quan異常恒常常に常軌常時常習常設常駐