Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/常軌常軌🔊☆ Lưu vào danh sáchじょうきNghĩa—Hán tự trong từ này常軌Câu ví dụ君は常軌を逸しているよ。You are way off track.Từ liên quan異常恒常常に常時常識常習常設常駐